Navigation
Account
Cart 0 items for 0

No products in the cart.

Mô tả

Mô tả

Thương hiệu Seiko
Màu sắc 2 Màu
Xuất xứ Nhật Bản
Chất liệu dây Da chính hãng
Chất liệu vỏ Thép không rỉ
Chất liệu mặt kính Sapphire crystal
Năng Lượng Pin
Màu dây Đồng hồ Đen
More Info

Additional information

Chất liệu dây

Dây da

Chất liệu mặt kính

Kính chống trầy

Chất liệu vỏ

Thép không rỉ

Dành cho

Nam

Hình dáng mặt số

Tròn

Màu chủ đạo

Đen

Màu dây

Đen

Màu mặt số

Trắng

Máy & năng lượng

Pin (Quartz)

Mức chống nước

Chịu được bơi lội (10 ATM)

Phong cách

Thời trang

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “SNQ135P1”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Cách sử dụng và bảo quản đồng hồ đeo tay chính hãng.

Đang soạn thảo

Related Products

GA-110BR-5ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
4.866.750 4.623.413

GA-120A-7ADR

  • Thương Hiệu: Casio
  • Số Hiệu Sản Phẩm: GA-120A-7ADR
  • Xuất Xứ: Nhật Bản
  • Giới Tính: Nam
  • Kính: Mineral Crystal (Kính Cứng)
  • Máy: Quartz (Pin)
  • Bảo Hành Quốc Tế: 1 Năm
  • Đường Kính Mặt Số: 51mm
  • Bề Dày Mặt Số: 17mm
  • Niềng: Nhựa
  • Dây Đeo: Dây Cao Su
  • Màu Mặt Số: Trắng
  • Chống Nước: 20 ATM
  • Chức Năng: Lịch – Bộ Bấm Giờ – Giờ Kép – Đèn Led – Vài Chức Năng Khác
3.237.150 3.075.293

MTP-V005D-7AUDF

  • Mặt kính: khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo: bằng thép không gỉ
  • Chốt: gập ba
  • Giờ hiện hành: thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
732.900 696.255

AW1184-05E

Mã sản phẩm: AW1184-05E Model: Eco-Drive Kiểu dáng: Nam Máy: Pin dùng năng lượng ánh sáng (Eco-Drive) Chất liệu vỏ: Thép không gỉ (All Stainless Steel), viền mạ đen (Black Ion Plating) Chất liệu dây: Dây da Mặt kính: Mineral Glass Bảo hành: Quốc Tế: Máy: 1 năm, Pin: 1 năm Chống nước: 10 bar (Water Resistant 100m) Chức năng: lịch ngày, năng lượng ánh sáng (Đồng hồ sẽ ngưng hoạt động khi để trong bóng tối 8 tháng)
4.950.000 4.702.500

MTP-1300D-7A1VDF

    • Mã đồng hồ: MTP-1300D-7A1VDF
    • Kiểu Dáng Đồng hồ: nam
    • Máy: Pin
    • Loại dây: Dây kim loại
    • Mặt kính:Khoáng cứng
    • Máy: Nhật Bản sử dụng pin (Japan movement)
    • Loại Vỏ Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
    • Loại Dây Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
    • Loại Kính Kính: khoáng cứng (Mineral Glass)
    • Chức Năng: Ba kim (giờ, phút, giây)
    • Nặng: 113 Grams
    • Khả năng: chịu nước Rửa tay, đi mưa, sâu 50 mét
    • Xuất Xứ: Nhật Bản
    • Bảo Hành Đồng Hồ Chính Hãng Máy 1 năm – Pin 1,5 năm (quốc tế)
1.941.450 1.844.378

LTP-1359SG-7AVDF

  • Màu: Bạc
  • Kính khoáng cường lực
  • Màu dây: Bạc, mạ vàng | Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 45.5 × 37 × 10.8 mm
  • Chịu nước sâu 50 mét
2.475.000 2.351.250

GA-110SN-7ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
3.240.000 3.078.000

GA-200RG-1ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
5.174.400 4.915.680

BEM-150L-1AVDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Dây đeo bằng da màu đen
  • Khóa móc
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 2 kim (giờ, phút)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
2.953.650 2.805.968

BEM-507L-7AVDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Dây đeo bằng da màu nâu
  • Chốt gập ba
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm
3.983.000 3.783.850
Back to top