Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

BA-110-7A1DR

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Baby-G ra mắt sản phẩm mới dựa trên dòng BA-110 phổ biến thành hình dáng nhỏ gọn với những thiết kế sành điệu hoàn toàn mới. Mặt của những mẫu này được xếp lớp tạo ra vẻ ngoài đa chiều cộng thêm các chi tiết kim loại mang lại vẻ thanh lịch giúp đồng hồ tăng gấp đôi giá trị với vai trò là phụ kiện thời trang. Kết quả là một bộ sưu tập các thiết kế có ấn tượng mang lại góc nhìn mạnh mẽ với màu sắc và kích thước phù hợp cổ tay phụ nữ.

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “BA-110-7A1DR”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Cách sử dụng và bảo quản đồng hồ đeo tay chính hãng.

Đang soạn thảo

Related Products

MTP-1300D-7A1VDF

    • Mã đồng hồ: MTP-1300D-7A1VDF
    • Kiểu Dáng Đồng hồ: nam
    • Máy: Pin
    • Loại dây: Dây kim loại
    • Mặt kính:Khoáng cứng
    • Máy: Nhật Bản sử dụng pin (Japan movement)
    • Loại Vỏ Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
    • Loại Dây Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
    • Loại Kính Kính: khoáng cứng (Mineral Glass)
    • Chức Năng: Ba kim (giờ, phút, giây)
    • Nặng: 113 Grams
    • Khả năng: chịu nước Rửa tay, đi mưa, sâu 50 mét
    • Xuất Xứ: Nhật Bản
    • Bảo Hành Đồng Hồ Chính Hãng Máy 1 năm – Pin 1,5 năm (quốc tế)
1.941.450 1.844.378

LTP-1095E-7ADF

  • Đồng hồ đeo tay Casio LTP-1095E-7ADF
  • Mặt số: trắng có 3 kim hiển thị giờ
  • Độ chính các /-20 giây mỗi tháng
  • Kính khoáng cứng
  • Dây da: Màu đen
  • Khung: Màu bạc. Chất liệu: Thép không gỉ
  • Khóa móc
  • Vít vặn ngược
682.000 647.900

LTP-V005G-9AUDF

  • Mã đồng hồ: LTP-V005G-9AUDF
  • Kiểu Dáng Đồng hồ: nữ
  • Máy: Nhật Bản sử dụng pin (Japan movement)
  • Loại Vỏ Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
  • Kích Thước Vỏ: 34.0 mm x 28.2 mm
  • Độ dày vỏ: 7.5 mm
  • Trọng Lượng Đồng Hồ (Độ Nặng): 52 g
  • Loại Dây Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
  • Loại Kính Kính: khoáng cứng (Mineral Glass)
  • Chức Năng: Ba kim (giờ, phút, giây)
  • Khả năng: chịu nước Rửa tay, đi mưa
  • Xuất Xứ: Nhật Bản
  • Bảo Hành Đồng Hồ Chính Hãng Máy 1 năm – Pin 1,5 năm (quốc tế)
1.081.000 1.026.950

LTP-1094Q-9ARDF

  • Mã sản phẩm: LTP-1094Q-7B2RDF
  • Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản
  • Mặt kính: Mineral Crystal
  • Cơ cấu máy: Đồng hồ điện tử (quartz)
  • Đường kính: 37mm
  • Vỏ thép:  Mạ vàng PVD
  • Chống nước: 50m
  • Dây đeo: Dây da
  • Gờ Thép: Không gỉ
765.000 726.750

LTP-1359SG-7AVDF

  • Màu: Bạc
  • Kính khoáng cường lực
  • Màu dây: Bạc, mạ vàng | Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 45.5 × 37 × 10.8 mm
  • Chịu nước sâu 50 mét
2.585.000 2.455.750

LTP-V005SG-7AVDF

  • Màu sắc mặt: Trắng
  • Màu sắc dây: Vàng kim
  • Loại: Quartz
  • Kiểu dáng mặt số: Vạch
  • Chống nước 50m
  • Thời hạn bảo hành: 12 tháng chính hãng
  • Chất liệu dây: Thép không gỉ
  • Chất liệu mặt: Thép không gỉ
  • Hình dáng mặt: Tròn
  • Loại mặt kính: Kính cứng
  • Đường kính: mặt 34 (mm)
  • Độ dày: mặt đồng hồ 7,5 (mm)
1.081.000 1.026.950

BEL-130L-7AVDF

  • Khung: Thép không gỉ
  • Chất liệu dây: da
  • Chịu nước
  • Giới tính: Ladies
  • Màu: Bạc, dây màu nâu
  • Loại: Mặt số la mã
  • Kích khoáng cứng
  • Chính xác: 20
  • Pin: SR621SW, 3 năm
  • Kích thước: 30.5 x 21 x 7.9
  • Nặng: 66
2.740.500 2.603.475

LTP-V001D-1BUDF

  • Kính khoáng cứng
  • Chống nước
  • Dây bằng thép không gỉ
  • Khóa 3 chặp
  • Số kim: 3 (giờ, phút, dây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: bền 3 năm
  • Kích thước: 31 x 25 x 7.6 mm
  • Nặng: 54 g
682.000 647.900

LTP-1094Q-7B8RDF

  • Mã sản phẩm: LTP-1094Q-7B8RDF
  • Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản
  • Mặt kính: Mineral Crystal
  • Cơ cấu máy: Đồng hồ điện tử (quartz)
  • Đường kính: 37mm
  • Vỏ thép:  Mạ vàng PVD
  • Chống nước: 50m
  • Dây đeo: Dây da
  • Gờ Thép: Không gỉ
823.000 781.850

SHE-5020L-5ADR

  • Màu: Nâu
  • Kính khoáng cường lực
  • Màu dây: Nâu | Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 45.5 × 37 × 10.8 mm
  • Chịu nước sâu 50 mét
  • Mặt số đính đá
  • Số kim: 3
  • 3 đồng hồ phụ
4.395.000 4.175.250
Back to top
028.35.099.899