Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

LTP-1348D-1CDF

Return to Previous Page
More Info

Thông tin bổ sung

Chất liệu dây

Dây thép không rỉ

Chất liệu mặt kính

Kính chống trầy

Chất liệu vỏ

Thép không rỉ

Dành cho

Nữ

Hình dáng mặt số

Tròn

Màu chủ đạo

Bạc

Màu dây

Bạc

Màu mặt số

Đen

Máy & năng lượng

Pin (Quartz)

Mức chống nước

Chịu được mưa nhỏ (3 ATM)

Phong cách

Thời trang

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “LTP-1348D-1CDF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Cách sử dụng và bảo quản đồng hồ đeo tay chính hãng.

Đang soạn thảo

Related Products

LTP-E117D-7ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 46 × 36 × 8.2 mm
  • Nặng: 83 g
1.890.000 1.795.500

AW1184-05E

Mã sản phẩm: AW1184-05E Model: Eco-Drive Kiểu dáng: Nam Máy: Pin dùng năng lượng ánh sáng (Eco-Drive) Chất liệu vỏ: Thép không gỉ (All Stainless Steel), viền mạ đen (Black Ion Plating) Chất liệu dây: Dây da Mặt kính: Mineral Glass Bảo hành: Quốc Tế: Máy: 1 năm, Pin: 1 năm Chống nước: 10 bar (Water Resistant 100m) Chức năng: lịch ngày, năng lượng ánh sáng (Đồng hồ sẽ ngưng hoạt động khi để trong bóng tối 8 tháng)
4.950.000 4.702.500

LTP-1359SG-7AVDF

  • Màu: Bạc
  • Kính khoáng cường lực
  • Màu dây: Bạc, mạ vàng | Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 45.5 × 37 × 10.8 mm
  • Chịu nước sâu 50 mét
2.585.000 2.455.750

LQ-139LB-1B2DF

  • Mặt kính nhựa
  • Chống nước
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng da/vải
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
  • Kích thước vỏ: 31,2 × 25,2 × 7,5 mm
  • Tổng trọng lượng: 11 g
682.000 647.900

LTP-1094Q-9ARDF

  • Mã sản phẩm: LTP-1094Q-7B2RDF
  • Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản
  • Mặt kính: Mineral Crystal
  • Cơ cấu máy: Đồng hồ điện tử (quartz)
  • Đường kính: 37mm
  • Vỏ thép:  Mạ vàng PVD
  • Chống nước: 50m
  • Dây đeo: Dây da
  • Gờ Thép: Không gỉ
765.000 726.750

LTP-1094E-1ARDF

  • Đồng hồ đeo tay Casio LTP-1095E-7ADF
  • Mặt số: trắng có 3 kim hiển thị giờ
  • Độ chính các /-20 giây mỗi tháng
  • Kính khoáng cứng
  • Dây da: Màu đen
  • Khung: Màu bạc. Chất liệu: Thép không gỉ
  • Khóa móc
  • Chịu nước: 100 mét
  • Năng lượng: Pin
  • Vít vặn ngược
682.000 647.900

LTP-1351D-7CDF

  • Mặt số: Màu trắng
  • Khung đồng hồ bằng kim loại không gỉ, độ bền cao
  • Dây: Màu bạc. Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kính khoáng chịu lực tốt
  • Chống nước ở độ sâu 30 mét. Móc gài
2.126.250 2.019.938

LTP-1095E-7ADF

  • Đồng hồ đeo tay Casio LTP-1095E-7ADF
  • Mặt số: trắng có 3 kim hiển thị giờ
  • Độ chính các /-20 giây mỗi tháng
  • Kính khoáng cứng
  • Dây da: Màu đen
  • Khung: Màu bạc. Chất liệu: Thép không gỉ
  • Khóa móc
  • Vít vặn ngược
682.000 647.900

LTP-E118D-2ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 48 × 40 × 8.8 mm
  • Nặng: 77 g
1.974.000 1.875.300

SHE-3036L-7AUDR

  • Specifications :Kính khoáng cứng
  • Chịu nước sâu: 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Khóa 3 chặp
  • Dây: da màu xanh
  • Led: Đèn đen Afterglow
  • Mặt số: 3 kim (Giờ, Phút, Giây), 3 máy (lịch, ngày, giờ)
  • Sai số: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: bền 3 năm
  • Kích thước: 41 × 34 × 10.8 mm
  • Nặng: 40 g
4.938.150 4.691.243
Back to top
028.35.099.899