Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

A159WGEA-5DF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Mô tả sản phẩm

Đồng hồ Casio A159WGEA-5DF mang hơi hướng cổ điển nhưng với vẻ ngoài hào nhoáng. Toàn bộ bề mặt bên ngoài được mạ vàng óng mượt tạo vẻ sang trọng và lịch lãm cho bất cứ quý ông nào sở hữu chiếc đồng hồ này

Đồng hồ nam Casio A159WGEA-5DF chính hãng

Đồng hồ nam Casio A159WGEA-5DF được thiết kế với kim loại cao cấp, dây đeo bằng thép không gỉ mạ vàng sáng bóng chống phai mờ, mặt đồng hồ to rõ ràng hiển thị thời gian bằng mặt LED.

LED LIGHT (Đèn phát quang): Điốt phát quang dùng để chiếu sáng mặt/màn hình đồng hồ.

AUTO CALENDAR (Lịch tự động):Cho phép tự động sắp xếp tháng có độ dài khác nhau, nhưng không bao gồm năm nhuần.

12/24-HOUR TIMEKEEPING (Kiểu hiển thị thời gian):Thời gian có thể được hiển thị hoặc là kiểu 12h hoặc là kiểu 24h.

WATER RESISTANT (Chống nước): Chống nước khi sử dụng thông thường và hằng ngày.

STAINLESS STEEL BAND (Dây thép không rỉ)

ADJUSTABLE BUCKLE (Khóa điều chỉnh)

DAILY ALARM, HOURLY TIME SIGNAL (Báo thức hằng ngày, báo theo giờ):Báo thức hằng ngày vang lên mỗi ngày vào giờ bạn đã cài đặt. Con số cho biết bao nhiêu lần báo thức có thể vào mỗi ngày.

Bấm giờ thể thao với độ chính xác 1/100 của giây trong vòng 1 giờ.

LONG BATTERY LIFE (Tuổi thọ pin):Pin kéo dài ít nhất 7 năm. Con số cho biết tuổi thọ pin thực tế.

RESIN GLASS: mặt kính bằng nhựa nguyên chất.

 

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “A159WGEA-5DF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Cách sử dụng và bảo quản đồng hồ đeo tay chính hãng.

Đang soạn thảo

Related Products

G-2900F-1VDR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
1.488.900 1.414.455

BEM-507BL-1AVDF

  • Mặt kính khoáng
  • Nắp sau khóa bằng vít
  • Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Thép không gỉ
  • Dây đeo da màu đen
  • Chốt gài
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • 3 mặt số (ngày, thứ, 24 giờ)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
4.182.150 3.973.043

MTP-V005D-7AUDF

  • Mặt kính: khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo: bằng thép không gỉ
  • Chốt: gập ba
  • Giờ hiện hành: thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
732.900 696.255

GAC-100RG-7ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
5.355.000 5.087.250

GA-200RG-1ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
5.174.400 4.915.680

MTP-V005D-1AUDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng thép không gỉ
  • Chốt gập ba
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
  • Kích thước vỏ: 47 × 40 × 8,1 mm
  • Tổng trọng lượng: 90 g
732.900 696.255

GA-110TS-1A4DR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
4.040.400 3.838.380

MTP-E301D-1BVDF

  • Mã đồng hồ: MTP-E301D-1BVDF
  • Kiểu Dáng Đồng hồ: nam
  • Máy: Pin
  • Loại dây: Dây kim loại
  • Mặt kính:Khoáng cứng
  • Máy: Nhật Bản sử dụng pin (Japan movement)
  • Loại Vỏ Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
  • Loại Dây Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
  • Loại Kính Kính: khoáng cứng (Mineral Glass)
  • Chức Năng: Ba kim (giờ, phút, giây)
  • Khả năng: chịu nước Rửa tay, đi mưa
  • Xuất Xứ: Nhật Bản
  • Bảo Hành Đồng Hồ Chính Hãng Máy 1 năm – Pin 1,5 năm (quốc tế)
2.100.000 1.995.000

MTP-E303GL-9AVDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da màu nâu sẫm
  • Chốt gập ba
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm
  • Kích thước vỏ: 10.6 × 5.3 × 20 mm
  • Tổng trọng lượng: 222 g
2.882.250 2.738.138

GA-110C-7ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
3.237.150 3.075.293
Back to top