Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

AQ-S800WD-1EVDF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Đồng hồ Casio AQ-S800WD-1EVDF năng lượng mặt trời. Dây đeo  kim loại được mạ ion bạc.

Đồng hồ Casio AQ-S800WD-1EVDF chính hãng

Đồng hồ Casio AQ-S800WD-1EVDF chính hãng

Đồng hồ Casio AQ-S800WD-1EVDF Thiết kế thể thao

Sản phẩm được thiết kế dành cho những bạn nam đam mê sự khám phá và chinh phục đỉnh cao. AQ-S800WD-1EVDF mạnh mẽ, đậm chất thể thao rất phù hợp cho việc đeo khi đi du lịch hay khám phá núi non.

Nào hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về đặc điểm chiếc đồng hồ này nhé.

Đồng hồ Casio AQ-S800WD-1EVDF Pin năng lượng mặt trời Chính hãng

Đồng hồ Casio AQ-S800WD-1EVDF Chính hãng có thiết kế vẻ bên ngoài chắc chắn và bền bỉ. Lớp vỏ kim loại cao cấp bao bọc bên ngoài sẽ giúp chiếc đồng hồ của bạn chống va đập và chống shock cực kì tốt. 2 bên hông có 4 nút điều chỉnh thời gian thật thuận tiện.

Đồng hồ Casio AQ-S800WD-1EVDF Pin năng lượng mặt trời

Đồng hồ Casio AQ-S800WD-1EVDF Pin năng lượng mặt trời

Không những thế màu sắc của chiếc đồng hồ Casio này vô cùng phong cách bởi toàn bộ dây đồng hồ và vỏ hay viền mặt đều được mạ ion bạc sáng bóng. Mang lại cảm giác sang trọng, lịch sự mà vẫn vô cùng trẻ trung và năng động cho cánh mày râu.

Mặt đồng hồ nổi bật hơn cả bởi những chi tiết kim và số, vạch chỉ giờ màu trắng sáng nổi trên nền đen của chiếc đồng hồ. Mặt dưới và dây đeo được bắt ốc vững chãi. Khi đeo trên tay sẽ rất chắc chắn không lỏng lẻo.

Các tính năng báo thức, bấm giờ, hiển thị ngày, thứ tháng… đều được thể hiện rõ ràng và tỉ mỉ nhất trên mặt đồng hồ giúp cho người đeo dễ dàng và thuận tiện hơn trong việc sử dụng chiếc đồng hồ này.

Mặt sau đồng hồ Casio AQ-S800WD-1EVDF

Mặt sau đồng hồ Casio AQ-S800WD-1EVDF

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “AQ-S800WD-1EVDF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Cách sử dụng và bảo quản đồng hồ đeo tay chính hãng.

Đang soạn thảo

Related Products

MTP-1300D-7A1VDF

    • Mã đồng hồ: MTP-1300D-7A1VDF
    • Kiểu Dáng Đồng hồ: nam
    • Máy: Pin
    • Loại dây: Dây kim loại
    • Mặt kính:Khoáng cứng
    • Máy: Nhật Bản sử dụng pin (Japan movement)
    • Loại Vỏ Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
    • Loại Dây Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
    • Loại Kính Kính: khoáng cứng (Mineral Glass)
    • Chức Năng: Ba kim (giờ, phút, giây)
    • Nặng: 113 Grams
    • Khả năng: chịu nước Rửa tay, đi mưa, sâu 50 mét
    • Xuất Xứ: Nhật Bản
    • Bảo Hành Đồng Hồ Chính Hãng Máy 1 năm – Pin 1,5 năm (quốc tế)
1.941.450 1.844.378

AQ-163W-1B1VDF

  • Hãng: Casio
  • Máy chạy: Thạch Anh số 3368
  • Kính khoáng cường lực chịu lực va đập mạnh
  • Mẫu giành cho: Nam
  • Chịu nước ở độ sâu 100 mét
  • Dây bằng nhựa thông
  • Màu: đen
  • Lịch ngày tháng
  • Hẹn giờ
  • Đèn LED
1.512.000 1.436.400

MTP-V005D-1AUDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng thép không gỉ
  • Chốt gập ba
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
  • Kích thước vỏ: 47 × 40 × 8,1 mm
  • Tổng trọng lượng: 90 g
732.900 696.255

GA-110HC-1AHDR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
3.658.200 3.475.290

LTP-E118G-9ADF

  • Dây mạ ion vàng
  • Khung mạ ion vàng
  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Khóa gập
  • Mặt số: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Tuổi pin: 3 năm. SR626SW
  • Kích thước khung: 48 × 40 × 8.8 mm
  • Nặng: 77 g
2.717.400 2.581.530

GA-110SN-7ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
3.240.000 3.078.000

GA-110BR-5ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
4.866.750 4.623.413

AW-591-4ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
2.185.000 2.075.750

GA-110B-1A2DR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
3.237.150 3.075.293

MTP-E303GL-9AVDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da màu nâu sẫm
  • Chốt gập ba
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm
  • Kích thước vỏ: 10.6 × 5.3 × 20 mm
  • Tổng trọng lượng: 222 g
2.882.250 2.738.138
Back to top