Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

MTP-1094E-7BDF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Đồng hồ đeo tay nam Casio MTP-1094E-7BDF nổi bật hoàn hảo

Đồng hồ đeo tay nam Casio MTP-1094E-7BDF nổi bật hoàn hảo

Chi tiết đồng hồ đeo tay nam Casio MTP-1094E-7BDF

Đồng hồ đeo tay nam Casio MTP-1094E-7BDF chính hãng

Đồng hồ đeo tay nam Casio MTP-1094E-7BDF chính hãng

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “MTP-1094E-7BDF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Cách sử dụng và bảo quản đồng hồ đeo tay chính hãng.

Đang soạn thảo

Related Products

G-8900SC-1BDR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
3.267.000 3.103.650

DW-6900NB-1DR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
  • Kích thước vỏ: 52 × 46,4 × 14,9 mm
  • Tổng trọng lượng: 58 g
  • LED:Nâu vàng
2.515.000 2.389.250

LTP-E118G-9ADF

  • Dây mạ ion vàng
  • Khung mạ ion vàng
  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Khóa gập
  • Mặt số: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Tuổi pin: 3 năm. SR626SW
  • Kích thước khung: 48 × 40 × 8.8 mm
  • Nặng: 77 g
2.717.400 2.581.530

GA-120A-7ADR

  • Thương Hiệu: Casio
  • Số Hiệu Sản Phẩm: GA-120A-7ADR
  • Xuất Xứ: Nhật Bản
  • Giới Tính: Nam
  • Kính: Mineral Crystal (Kính Cứng)
  • Máy: Quartz (Pin)
  • Bảo Hành Quốc Tế: 1 Năm
  • Đường Kính Mặt Số: 51mm
  • Bề Dày Mặt Số: 17mm
  • Niềng: Nhựa
  • Dây Đeo: Dây Cao Su
  • Màu Mặt Số: Trắng
  • Chống Nước: 20 ATM
  • Chức Năng: Lịch – Bộ Bấm Giờ – Giờ Kép – Đèn Led – Vài Chức Năng Khác
3.237.150 3.075.293

GAC-100RG-7ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
5.593.000 5.313.350

BEM-302L-7AVDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da màu cà phê
  • Chốt gập ba
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm
3.000.900 2.850.855

BEM-507BL-1AVDF

  • Mặt kính khoáng
  • Nắp sau khóa bằng vít
  • Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Thép không gỉ
  • Dây đeo da màu đen
  • Chốt gài
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • 3 mặt số (ngày, thứ, 24 giờ)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
4.182.150 3.973.043

MTP-1300D-7A1VDF

    • Mã đồng hồ: MTP-1300D-7A1VDF
    • Kiểu Dáng Đồng hồ: nam
    • Máy: Pin
    • Loại dây: Dây kim loại
    • Mặt kính:Khoáng cứng
    • Máy: Nhật Bản sử dụng pin (Japan movement)
    • Loại Vỏ Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
    • Loại Dây Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
    • Loại Kính Kính: khoáng cứng (Mineral Glass)
    • Chức Năng: Ba kim (giờ, phút, giây)
    • Nặng: 113 Grams
    • Khả năng: chịu nước Rửa tay, đi mưa, sâu 50 mét
    • Xuất Xứ: Nhật Bản
    • Bảo Hành Đồng Hồ Chính Hãng Máy 1 năm – Pin 1,5 năm (quốc tế)
1.941.450 1.844.378

MTP-V005D-7AUDF

  • Mặt kính: khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo: bằng thép không gỉ
  • Chốt: gập ba
  • Giờ hiện hành: thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
732.900 696.255

AW-591SC-7ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
  • Kích thước vỏ: 52 × 46,4 × 14,9 mm
  • Tổng trọng lượng: 58 g
  • LED:Nâu vàng
2.773.000 2.634.350
Back to top
028.35.099.899