Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

AW-90H-2BVDF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Đồng hồ Casio Digital nữ Quartz AW-90H-2BVDF chính hãng

Là sản phẩm đồng hồ điện tử, kim. Chất liệu thép nhựa, mặt tròn. Là đồng hồ điện tử nhiều chức năng.

Đồng hồ Standard AW-90H-2BVDF dành cho nữ

Đồng hồ Standard AW-90H-2BVDF dành cho nữ

Chức năng độc đáo của đồng hồ đeo tay nữ Casio AW-90H-2BVDF

DUAL TIME (Giờ kép):Hiển thị đồng thời giờ hiện hành của 2 múi giờ khác nhau.

STOPWATCH (Đồng hồ bấm giờ): Đo chính xác thời gian đã trôi qua với 1 lần bấm. Phân số cho biết đơn vị đo chi tiết. Trong khi chỉ số thời gian cho biết phép đo thời gian tối đa.

LONG BATTERY LIFE (Tuổi thọ pin):Pin kéo dài ít nhất 3 năm. Con số cho biết tuổi thọ pin thực tế.

AUTO CALENDAR (Lịch tự động):Cho phép tự động sắp xếp tháng có độ dài khác nhau, nhưng không bao gồm năm nhuần.

12/24-HOUR TIMEKEEPING (Kiểu hiển thị thời gian):Thời gian có thể được hiển thị hoặc là kiểu 12h hoặc là kiểu 24h.

Mặt đồng hồ Standard AW-90H-2BVDF

Mặt đồng hồ Standard AW-90H-2BVDF

WATER RESISTANT (Chống nước): Chữ BAR cho biết số đơn vi áp suất mà tính năng chống nước của đồng hồ có thể chịu được. 5 Bar nghĩa là có thể chống nước tới 5 đơn vị áp suất <=>(50m).

SPHERICHAL GLASS (Kính lồi):Bề mặt kính được gọt tròn.

RESIN BAND (Dây nhựa)

DAILY ALARM, HOURLY TIME SIGNAL (Báo thức hằng ngày, báo theo giờ):Báo thức hằng ngày vang lên mỗi ngày vào giờ bạn đã cài đặt. Con số cho biết bao nhiêu lần báo thức có thể vào mỗi ngày.

Đồng hồ Standard AW-90H-2BVDF chính hãng

Đồng hồ Standard AW-90H-2BVDF chính hãng

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “AW-90H-2BVDF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Cách sử dụng và bảo quản đồng hồ đeo tay chính hãng.

Đang soạn thảo

Related Products

LTP-1359SG-7AVDF

  • Màu: Bạc
  • Kính khoáng cường lực
  • Màu dây: Bạc, mạ vàng | Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 45.5 × 37 × 10.8 mm
  • Chịu nước sâu 50 mét
2.475.000 2.351.250

SHE-5020L-5ADR

  • Màu: Nâu
  • Kính khoáng cường lực
  • Màu dây: Nâu | Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 45.5 × 37 × 10.8 mm
  • Chịu nước sâu 50 mét
  • Mặt số đính đá
  • Số kim: 3
  • 3 đồng hồ phụ
4.208.000 3.997.600

LA680WGA-1DF

  • Đèn LED
  • Đồng hồ bấm giờ 1/100 giây
  • Khả năng đo: 59'59,99''
  • Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, ngắt giờ, thời gian về đích thứ nhất-thứ hai
  • Báo giờ hàng ngày
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch tự động (28 ngày cho Tháng 2)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±30 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 5 năm với pin CR1616
  • Kích thước vỏ: 33,5 × 28,6 × 8,6 mm
  • Tổng trọng lượng: 36 g
  • LED: Nâu vàng
1.643.000 1.560.850

LTP-1130N-1ARDF

  • Màu sắc mặt: Đen
  • Màu sắc dây: Vàng kim
  • Chất liệu dây: Thép không gỉ
  • Hình dáng mặt: Tròn
  • Kiểu dáng mặt số: Vạch chia giờ
  • Loại mặt kính: Kính Mirenal
  • Thời hạn bảo hành: 12 tháng
  • Đường kính mặt: 27 (mm)
  • Độ dày mặt đồng hồ: 7 (mm)
  • Loại máy đồng hồ: Quartz
  • Mặt tròn, chất liệu kính Mineral, 1 nút điều chỉnh
  • Dây làm bằng thép không gỉ, khóa bấm
  • Khả năng chịu nước: 30m
  • Xuất xứ: Nhật Bản
1.252.650 1.190.018

LTP-1351D-7CDF

  • Mặt số: Màu trắng
  • Khung đồng hồ bằng kim loại không gỉ, độ bền cao
  • Dây: Màu bạc. Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kính khoáng chịu lực tốt
  • Chống nước ở độ sâu 30 mét. Móc gài
2.126.250 2.019.938

LTP-E117D-7ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 46 × 36 × 8.2 mm
  • Nặng: 83 g
1.890.000 1.795.500

LTP-V001D-1BUDF

  • Kính khoáng cứng
  • Chống nước
  • Dây bằng thép không gỉ
  • Khóa 3 chặp
  • Số kim: 3 (giờ, phút, dây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: bền 3 năm
  • Kích thước: 31 x 25 x 7.6 mm
  • Nặng: 54 g
667.000 633.650

MTP-V005L-1AUDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
  • Kích thước vỏ: 47 × 40 × 8,1 mm
  • Tổng trọng lượng: 46 g
638.400 606.480

MTP-E301D-1BVDF

  • Mã đồng hồ: MTP-E301D-1BVDF
  • Kiểu Dáng Đồng hồ: nam
  • Máy: Pin
  • Loại dây: Dây kim loại
  • Mặt kính:Khoáng cứng
  • Máy: Nhật Bản sử dụng pin (Japan movement)
  • Loại Vỏ Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
  • Loại Dây Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
  • Loại Kính Kính: khoáng cứng (Mineral Glass)
  • Chức Năng: Ba kim (giờ, phút, giây)
  • Khả năng: chịu nước Rửa tay, đi mưa
  • Xuất Xứ: Nhật Bản
  • Bảo Hành Đồng Hồ Chính Hãng Máy 1 năm – Pin 1,5 năm (quốc tế)
2.100.000 1.995.000

LTP-1094E-1ARDF

  • Đồng hồ đeo tay Casio LTP-1095E-7ADF
  • Mặt số: trắng có 3 kim hiển thị giờ
  • Độ chính các +/-20 giây mỗi tháng
  • Kính khoáng cứng
  • Dây da: Màu đen
  • Khung: Màu bạc. Chất liệu: Thép không gỉ
  • Khóa móc
  • Chịu nước: 100 mét
  • Năng lượng: Pin
  • Vít vặn ngược
667.000 633.650
Back to top