Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

BA-110BE-4ADR

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Đồng hồ đeo tay nữ Casio Baby-G BA-110BE-4ADR có vỏ và dây đeo cao su cao cấp màu hồng. Kim chỉ sắc nét nổi bật trên nền số điện tử độc đáo. Tạo nên vẻ tươi trẻ quyến rũ dành cho phái nữ.

Đồng hồ Baby-G màu hồng cao cấp đầy nữ tính

Đồng hồ Baby-G màu hồng cao cấp đầy nữ tính

Đồng hồ Casio Baby-G BA-110BE-4ADR nữ tính

Đồng hồ Baby-G màu hồng cao cấp đầy nữ tính tạo sự thích thú dành cho phái đẹp. Ngoài 3 kim quay chỉ giờ. Đồng hồ còn được kết hợp thêm cả đồng hồ điện tử. Với các tính năng nổi bật như báo thức, bấm giờ, hẹn giờ, giờ thế giới… Với những chức năng này thì các chị em hoàn toàn yên tâm về quỹ thời gian của mình. Sẽ luôn được sử dụng một cách trọn vẹn và hoàn hảo nhất.

Nét đẹp khỏe khoắn và tinh tế của đồng hồ nữ Baby-G

Nét đẹp khỏe khoắn và tinh tế của đồng hồ nữ Baby-G

Đồng hồ thể thao Baby-G BA-110BE-4ADR dành cho phái đẹp

Dây đeo được đục lỗ để tạo nên hình ảnh tương tự như tấm lưới dùng trong mũ lưỡi trai, túi xách, áo thun và các đồ thời trang thể thao khác. Thiết kế này cũng cho phép không khí lưu thông để làm mát cổ tay trong khi chơi thể thao. Nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế đẹp mắt và chức năng tốt. Mẫu máy này vừa là phụ kiện thời trang, vừa là đồ thể thao có giá trị.

Mặt sau đồng hồ đeo tay nữ Casio Baby-G BA-110BE-4ADR

Mặt sau đồng hồ đeo tay nữ Casio Baby-G BA-110BE-4ADR

Tính năng nổi trội của chiếc đồng hồ Casio Baby-G BA-110BE-4ADR

Đó là khả năng chống nước 100 mét. Mặt kính khoáng chịu lực được bao bọc bởi một lớp viền mặt bằng nhựa chắc chắn bền bỉ. Càng làm tăng cao được khả năng chống va đập của chiếc đồng hồ. Hơn nữa với chiếc đồng hồ cá tính này bạn có thể thoải mái phối đồ với bất kì loại trang phục nào mà bạn yêu thích nhé.

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “BA-110BE-4ADR”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Cách sử dụng và bảo quản đồng hồ đeo tay chính hãng.

Đang soạn thảo

Related Products

LTP-E118D-2ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 48 × 40 × 8.8 mm
  • Nặng: 77 g
1.974.000 1.875.300

LTP-1230D-1CDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Vật liệu vỏ / gờ: Mạ ion
  • Dây đeo bằng thép không gỉ
  • Chốt gập ba
  • Màu: Đen
  • Dây: Màu bạc, dài 15cm
  • Giờ hiện hành thông thường Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Chịu nước ở độ sâu: 100 mét
  • Nặng: 200 gram
1.175.000 1.116.250

LTP-V001D-1BUDF

  • Kính khoáng cứng
  • Chống nước
  • Dây bằng thép không gỉ
  • Khóa 3 chặp
  • Số kim: 3 (giờ, phút, dây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: bền 3 năm
  • Kích thước: 31 x 25 x 7.6 mm
  • Nặng: 54 g
682.000 647.900

BEL-130L-7AVDF

  • Khung: Thép không gỉ
  • Chất liệu dây: da
  • Chịu nước
  • Giới tính: Ladies
  • Màu: Bạc, dây màu nâu
  • Loại: Mặt số la mã
  • Kích khoáng cứng
  • Chính xác: 20
  • Pin: SR621SW, 3 năm
  • Kích thước: 30.5 x 21 x 7.9
  • Nặng: 66
2.740.500 2.603.475

LQ-139LB-1B2DF

  • Mặt kính nhựa
  • Chống nước
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng da/vải
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
  • Kích thước vỏ: 31,2 × 25,2 × 7,5 mm
  • Tổng trọng lượng: 11 g
682.000 647.900

LTP-1129G-7ARDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da
  • Màu: Bạc và Mạ vàng xen kẽ
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
1.175.000 1.116.250

MTP-V005L-1AUDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
  • Kích thước vỏ: 47 × 40 × 8,1 mm
  • Tổng trọng lượng: 46 g
638.400 606.480

LTP-1128G-7BRDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da
  • Màu: Bạc và Mạ vàng xen kẽ
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
1.175.000 1.116.250

LTP-E117D-1ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 46 × 36 × 8.2 mm
  • Nặng: 83 g
1.890.000 1.795.500

LA680WGA-1DF

  • Đèn LED
  • Đồng hồ bấm giờ 1/100 giây
  • Khả năng đo: 59'59,99''
  • Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, ngắt giờ, thời gian về đích thứ nhất-thứ hai
  • Báo giờ hàng ngày
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch tự động (28 ngày cho Tháng 2)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±30 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 5 năm với pin CR1616
  • Kích thước vỏ: 33,5 × 28,6 × 8,6 mm
  • Tổng trọng lượng: 36 g
  • LED: Nâu vàng
1.716.000 1.630.200
Back to top
028.35.099.899