Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

LA680WA-2CDF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Đồng hồ nữ Casio LA680WA-2CDF dây đeo kim loại cao cấp. Nằm trong bộ sưu tập lấy cảm hứng từ hoa hồng vô cùng nữ tính. Dựa trên nền tảng của mẫu đồng hồ LA680 quen thuộc dòng classic nhẹ nhàng và nữ tính.

Góc nghiêng đồng hồ đeo tay nữ Casio LA680WA-2CDF

Góc nghiêng đồng hồ đeo tay nữ Casio LA680WA-2CDF

Mẫu đồng hồ Casio LA680WA-2CDF dành cho phái đẹp

Mang phong cách cá tính trẻ trung. Với kiểu dáng mặt số vuông điện tử hiển thị đa chức năng. Nền mặt số tạo hình hoa văn nổi bật tăng thêm vẻ thời trang cho nữ giới.

Đồng hồ đeo tay nữ Casio LA680WA-2CDF chính hãng

Đồng hồ đeo tay nữ Casio LA680WA-2CDF chính hãng

Thương hiệu nổi tiếng

Casio được biết đến trên toàn thế giới kể từ năm 1974. Khi lần đầu tiên giới thiệu mẫu đồng hồ điện tử với lịch tự động. Từ đó Casio phát triển không ngừng. Ngày nay hãng đã trở thành một thương hiệu nổi tiếng trên toàn thế giới. Với các sản phẩm đồng hồ điện tử tiên tiến nhất. Cùng kiểu dáng bắt mắt và chức năng độc đáo. Đồng hồ Casio LA680WA-2CDF với thiết kế đơn giản. Mặt số điện tử với nhiều tính năng cao cấp. Cùng giá thành vừa phải sẽ là một sự lựa chọn hợp lý cho bạn

Mặt sau đồng hồ đeo tay nữ Casio LA680WA-2CDF

Mặt sau đồng hồ đeo tay nữ Casio LA680WA-2CDF

Sản phẩm chính hãng

Đồng hồ Casio LA680WA-2CDF dây đeo bằng thép không rỉ. Mặt đồng hồ hình vuông cao cấp tạo sự cá tính dành cho phái đẹp. Viền mặt đồng hồ màu xanh có hình hoa hồng. Mang đến sự dễ chịu đẹp mắt, tạo nên phong cách mới mẻ.

Đồng hồ nữ dây đeo kim loại chống rỉ, mạ ánh bạc sang trọng. Mặt đồng hồ hiển thị số điện tử, thông báo cho bạn thông tin cơ bản: giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày.

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “LA680WA-2CDF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Cách sử dụng và bảo quản đồng hồ đeo tay chính hãng.

Đang soạn thảo

Related Products

BEL-130L-1AVDF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Màu: Bạc
  • Dây: Màu đen
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 30.5  x  21 x  7.9 mm
  • Nặng: 66 g
2.740.500 2.603.475

MQ-38-2ADF

  • Khả năng chống nước: ở độ sâu 50 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo: bằng nhựa
  • Giờ hiện hành: thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
  • Kích thước vỏ: 47,9 × 44,6 × 11,6 mm
  • Tổng trọng lượng: 39 g
402.150 382.043

LTP-1129G-7ARDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da
  • Màu: Bạc và Mạ vàng xen kẽ
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
1.175.000 1.116.250

LQ-139LB-1B2DF

  • Mặt kính nhựa
  • Chống nước
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng da/vải
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
  • Kích thước vỏ: 31,2 × 25,2 × 7,5 mm
  • Tổng trọng lượng: 11 g
682.000 647.900

LTP-1130N-1ARDF

  • Màu sắc mặt: Đen
  • Màu sắc dây: Vàng kim
  • Chất liệu dây: Thép không gỉ
  • Hình dáng mặt: Tròn
  • Kiểu dáng mặt số: Vạch chia giờ
  • Loại mặt kính: Kính Mirenal
  • Thời hạn bảo hành: 12 tháng
  • Đường kính mặt: 27 (mm)
  • Độ dày mặt đồng hồ: 7 (mm)
  • Loại máy đồng hồ: Quartz
  • Mặt tròn, chất liệu kính Mineral, 1 nút điều chỉnh
  • Dây làm bằng thép không gỉ, khóa bấm
  • Khả năng chịu nước: 30m
  • Xuất xứ: Nhật Bản
1.293.000 1.228.350

LTP-E117D-1ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 46 × 36 × 8.2 mm
  • Nặng: 83 g
1.890.000 1.795.500

LTP-E118D-2ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 48 × 40 × 8.8 mm
  • Nặng: 77 g
1.974.000 1.875.300

LTP-V001D-1BUDF

  • Kính khoáng cứng
  • Chống nước
  • Dây bằng thép không gỉ
  • Khóa 3 chặp
  • Số kim: 3 (giờ, phút, dây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: bền 3 năm
  • Kích thước: 31 x 25 x 7.6 mm
  • Nặng: 54 g
682.000 647.900

MTP-1300D-7A1VDF

    • Mã đồng hồ: MTP-1300D-7A1VDF
    • Kiểu Dáng Đồng hồ: nam
    • Máy: Pin
    • Loại dây: Dây kim loại
    • Mặt kính:Khoáng cứng
    • Máy: Nhật Bản sử dụng pin (Japan movement)
    • Loại Vỏ Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
    • Loại Dây Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
    • Loại Kính Kính: khoáng cứng (Mineral Glass)
    • Chức Năng: Ba kim (giờ, phút, giây)
    • Nặng: 113 Grams
    • Khả năng: chịu nước Rửa tay, đi mưa, sâu 50 mét
    • Xuất Xứ: Nhật Bản
    • Bảo Hành Đồng Hồ Chính Hãng Máy 1 năm – Pin 1,5 năm (quốc tế)
1.941.450 1.844.378

LTP-V005G-9AUDF

  • Mã đồng hồ: LTP-V005G-9AUDF
  • Kiểu Dáng Đồng hồ: nữ
  • Máy: Nhật Bản sử dụng pin (Japan movement)
  • Loại Vỏ Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
  • Kích Thước Vỏ: 34.0 mm x 28.2 mm
  • Độ dày vỏ: 7.5 mm
  • Trọng Lượng Đồng Hồ (Độ Nặng): 52 g
  • Loại Dây Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
  • Loại Kính Kính: khoáng cứng (Mineral Glass)
  • Chức Năng: Ba kim (giờ, phút, giây)
  • Khả năng: chịu nước Rửa tay, đi mưa
  • Xuất Xứ: Nhật Bản
  • Bảo Hành Đồng Hồ Chính Hãng Máy 1 năm – Pin 1,5 năm (quốc tế)
1.081.000 1.026.950
Back to top
028.35.099.899