Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

LTP-V300G-1AUDF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Đồng hồ Casio LTP-V300G-1AUDF dành cho nữ theo phong cách cao cấp. Mặt đồng hồ tròn nhỏ nữ tính mạ vàng sang trọng. 3 ô phụ với những chức năng tiện ích khác nhau. Cùng với dây đeo kim loại tạo nên phụ kiện thời trang cao cấp cho phái nữ.

Vẻ sang trọng của đồng hồ Casio nữ LTP-V300G-1AUDF

Vẻ sang trọng của đồng hồ Casio nữ LTP-V300G-1AUDF

Đồng hồ nữ Casio LTP-V300G-1AUDF cao cấp

Sản phẩm là niềm tự hào của hãng Casio Japan Movement. Thiết kế thanh lịch với dây kim loại mạ vàng sáng bóng. Mặt đồng hồ 6 kim tạo điểm nhấn giúp chiếc đồng hồ Casio này càng thêm lôi cuốn. Dây kim loại đem đến cho các chị em sự tiện lợi trong các hoạt động. Chất lượng của dòng đồng hồ Casio luôn được hãng kiểm định trước khi được phân phối cho các nước. Do đó, các bạn hoàn toàn yên tâm về độ bền bỉ của chiếc đồng hồ này nhé.

Đồng hồ đeo tay nữ Casio LTP-V300G-1AUDF chính hãng

Đồng hồ đeo tay nữ Casio LTP-V300G-1AUDF chính hãng

Nét tinh tế của đồng hồ Casio nữ LTP-V300G-1AUDF​

Sản phẩm mang đến cho người dùng vẻ sang trọng và cuốn hút hơn. Với thiết kế mặt số đen. Kết hợp cùng dây đeo thép không rỉ mạ vàng. Tạo cho bạn điểm nhấn và luôn tỏa sáng trước đám đông.

Mặt sau đồng hồ đeo tay nữ Casio LTP-V300G-1AUDF

Mặt sau đồng hồ đeo tay nữ Casio LTP-V300G-1AUDF

Là một thiết kế đặc biệt dành cho các quý cô. Khác với các kiểu dáng truyền thống. Chiếc đồng hồ này với mặt hình tròn cách điệu. Màu sắc hài hòa. Bạn có thể đi làm, đi chơi đều phù hợp. Ở vị trí 3 đồng hồ con hiển thị đầy đủ lịch ngày, thứ và giờ 24, phục vụ tối đa cho cuộc sống của các chị em. Đồng thời giúp phái đẹp tiết kiệm được quỹ thời gian của chính mình.

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “LTP-V300G-1AUDF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Cách sử dụng và bảo quản đồng hồ đeo tay chính hãng.

Đang soạn thảo

Related Products

MTP-V005L-1AUDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
  • Kích thước vỏ: 47 × 40 × 8,1 mm
  • Tổng trọng lượng: 46 g
638.400 606.480

LTP-E117D-1ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 46 × 36 × 8.2 mm
  • Nặng: 83 g
1.890.000 1.795.500

LTP-1348D-1CDF

  • Màu dây: Silver
  • Chất liệu dây: Thép không gỉ
  • Chiều rộng dây 20 Millimeters
  • Bezel Function 24-Hour Time Display
  • Nhãn hiệu: Casio
  • Khung số 30 Millimeters
  • Chất liệu khung: Thép không gỉ
  • Kích thước khớp nổi mỏng 7 Millimeters
  • Khóa chặp đá trang sức
  • Collection Enticer Ladies
  • Mặt số: Màu đen
  • Kính bằng khoáng cứng
  • Mặt đồng hồ kim
  • Case Shape Round
  • Mã sản phẩm: LTP-1348D-1CDF (A645)
  • Bảo hành 1 năm toàn quốc
  • Máy chạy bằng thạch anh
  • Chống nước sâu 30 mét
2.055.900 1.953.105

LTP-V001D-1BUDF

  • Kính khoáng cứng
  • Chống nước
  • Dây bằng thép không gỉ
  • Khóa 3 chặp
  • Số kim: 3 (giờ, phút, dây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: bền 3 năm
  • Kích thước: 31 x 25 x 7.6 mm
  • Nặng: 54 g
682.000 647.900

LTP-1094Q-9ARDF

  • Mã sản phẩm: LTP-1094Q-7B2RDF
  • Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản
  • Mặt kính: Mineral Crystal
  • Cơ cấu máy: Đồng hồ điện tử (quartz)
  • Đường kính: 37mm
  • Vỏ thép:  Mạ vàng PVD
  • Chống nước: 50m
  • Dây đeo: Dây da
  • Gờ Thép: Không gỉ
765.000 726.750

LTP-1391SG-7AVDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Vật liệu vỏ / gờ: Mạ ion
  • Dây đeo bằng thép không gỉ
  • Chốt gập ba
  • Giờ hiện hành thông thường Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
  • Kích thước vỏ: × 31,5 × 26mm 7,3
2.475.000 2.351.250

LTP-1094E-1ARDF

  • Đồng hồ đeo tay Casio LTP-1095E-7ADF
  • Mặt số: trắng có 3 kim hiển thị giờ
  • Độ chính các /-20 giây mỗi tháng
  • Kính khoáng cứng
  • Dây da: Màu đen
  • Khung: Màu bạc. Chất liệu: Thép không gỉ
  • Khóa móc
  • Chịu nước: 100 mét
  • Năng lượng: Pin
  • Vít vặn ngược
682.000 647.900

LTP-1130N-1ARDF

  • Màu sắc mặt: Đen
  • Màu sắc dây: Vàng kim
  • Chất liệu dây: Thép không gỉ
  • Hình dáng mặt: Tròn
  • Kiểu dáng mặt số: Vạch chia giờ
  • Loại mặt kính: Kính Mirenal
  • Thời hạn bảo hành: 12 tháng
  • Đường kính mặt: 27 (mm)
  • Độ dày mặt đồng hồ: 7 (mm)
  • Loại máy đồng hồ: Quartz
  • Mặt tròn, chất liệu kính Mineral, 1 nút điều chỉnh
  • Dây làm bằng thép không gỉ, khóa bấm
  • Khả năng chịu nước: 30m
  • Xuất xứ: Nhật Bản
1.293.000 1.228.350

LTP-E118D-2ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 48 × 40 × 8.8 mm
  • Nặng: 77 g
1.974.000 1.875.300

SHE-3026L-7A2DR

  • Thương hiệu: Casio
  • Màu chủ đạo: 2 Màu
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Chất liệu dây: Da chính hãng
  • Chất liệu vỏ Đồng hồ: Thép không rỉ
  • Chất liệu mặt Đồng hồ: Mặt kính rắn chắc hạn chế tối đa trầy xước
  • Năng Lượng: Pin
  • Màu dây Đồng hồ: Hồng
5.593.000 5.313.350
Back to top
028.35.099.899