Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

LTP-V300G-7AUDF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Mẫu đồng hồ Casio LTP-V300G-7AUDF khoác lên vẻ sang trọng. Với vỏ máy cùng dây đeo bằng kim loại mạ vàng. Tạo nên phụ kiện thời trang cao cấp dành cho các phái đẹp.

Vẻ sang chảnh của đồng hồ Casio nữ LTP-V300G-7AUDF

Vẻ sang chảnh của đồng hồ Casio nữ LTP-V300G-7AUDF

Chiêm ngưỡng vẻ đẹp tuyệt vời của chiếc đồng hồ nữ LTP-V300G-7AUDF

Hướng theo lối sang trọng và hiện đại. Chiếc đồng hồ Casio nữ LTP-V300G-7A được thiết kế theo kiểu dáng to cá tính và mạ vàng từ dây đeo đến phần vỏ. Giúp bạn luôn nổi bật ở mọi đám đông.

Đồng hồ đeo tay nữ Casio LTP-V300G-7AUDF chính hãng

Đồng hồ đeo tay nữ Casio LTP-V300G-7AUDF chính hãng

Màu vàng luôn được quan niệm là màu của sự sang trọng, của vinh hoa , phú quý và sự may mắn. Thế nên chiếc đồng hồ đã được mạ vàng toàn bộ nhằm mang lại vận may cho phái đẹp.

Đây là chiếc đồng hồ có khá nhiều chi tiết. Mặt số 6 kim hiển thị đủ lịch thứ, ngày và 24h tiện ích cho người dùng. Mỗi chi tiết được tạo nên đều rất khéo léo. Vì thế mà nó luôn cần đến sự tỉ mỉ và tinh tế của người thiết kế.

Sản phẩm chính hãng

Chất lượng của đồng hồ Casio LTP-V300G-7AUDFđạt các tiêu chuẩn của hãng đồng hồ Casio. Khả năng chống nước, chống va đập, chầy xước, độ chính xác -20 giây/tháng, vỏ làm từ thép chống gì 316l (inox cao cấp) bền bỉ với thời gian.

Mặt sau đồng hồ Casio nữ LTP-V300G-7AUDF​

Mặt sau đồng hồ Casio nữ LTP-V300G-7AUDF​

Thêm vào đó dây đeo chống rỉ được mạ vàng sáng bóng. Cùng với các kim quay được phủ dạ quang và mạ vàng tỉ mỉ. Nên các bạn nữ thoải mái sử dụng đồng hồ ngay cả trong điều kiện thiếu ánh sáng.

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “LTP-V300G-7AUDF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Cách sử dụng và bảo quản đồng hồ đeo tay chính hãng.

Đang soạn thảo

Related Products

LTP-V005SG-7AVDF

  • Màu sắc mặt: Trắng
  • Màu sắc dây: Vàng kim
  • Loại: Quartz
  • Kiểu dáng mặt số: Vạch
  • Chống nước 50m
  • Thời hạn bảo hành: 12 tháng chính hãng
  • Chất liệu dây: Thép không gỉ
  • Chất liệu mặt: Thép không gỉ
  • Hình dáng mặt: Tròn
  • Loại mặt kính: Kính cứng
  • Đường kính: mặt 34 (mm)
  • Độ dày: mặt đồng hồ 7,5 (mm)
1.081.000 1.026.950

LTP-V005G-9AUDF

  • Mã đồng hồ: LTP-V005G-9AUDF
  • Kiểu Dáng Đồng hồ: nữ
  • Máy: Nhật Bản sử dụng pin (Japan movement)
  • Loại Vỏ Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
  • Kích Thước Vỏ: 34.0 mm x 28.2 mm
  • Độ dày vỏ: 7.5 mm
  • Trọng Lượng Đồng Hồ (Độ Nặng): 52 g
  • Loại Dây Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
  • Loại Kính Kính: khoáng cứng (Mineral Glass)
  • Chức Năng: Ba kim (giờ, phút, giây)
  • Khả năng: chịu nước Rửa tay, đi mưa
  • Xuất Xứ: Nhật Bản
  • Bảo Hành Đồng Hồ Chính Hãng Máy 1 năm – Pin 1,5 năm (quốc tế)
1.081.000 1.026.950

SHE-5020L-5ADR

  • Màu: Nâu
  • Kính khoáng cường lực
  • Màu dây: Nâu | Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 45.5 × 37 × 10.8 mm
  • Chịu nước sâu 50 mét
  • Mặt số đính đá
  • Số kim: 3
  • 3 đồng hồ phụ
4.395.000 4.175.250

LTP-1094E-1ARDF

  • Đồng hồ đeo tay Casio LTP-1095E-7ADF
  • Mặt số: trắng có 3 kim hiển thị giờ
  • Độ chính các /-20 giây mỗi tháng
  • Kính khoáng cứng
  • Dây da: Màu đen
  • Khung: Màu bạc. Chất liệu: Thép không gỉ
  • Khóa móc
  • Chịu nước: 100 mét
  • Năng lượng: Pin
  • Vít vặn ngược
682.000 647.900

LTP-1094Q-7B8RDF

  • Mã sản phẩm: LTP-1094Q-7B8RDF
  • Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản
  • Mặt kính: Mineral Crystal
  • Cơ cấu máy: Đồng hồ điện tử (quartz)
  • Đường kính: 37mm
  • Vỏ thép:  Mạ vàng PVD
  • Chống nước: 50m
  • Dây đeo: Dây da
  • Gờ Thép: Không gỉ
823.000 781.850

MTP-V005L-1AUDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
  • Kích thước vỏ: 47 × 40 × 8,1 mm
  • Tổng trọng lượng: 46 g
638.400 606.480

LQ-139LB-1B2DF

  • Mặt kính nhựa
  • Chống nước
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng da/vải
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
  • Kích thước vỏ: 31,2 × 25,2 × 7,5 mm
  • Tổng trọng lượng: 11 g
682.000 647.900

LTP-E118D-2ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 48 × 40 × 8.8 mm
  • Nặng: 77 g
1.974.000 1.875.300

LTP-1359SG-7AVDF

  • Màu: Bạc
  • Kính khoáng cường lực
  • Màu dây: Bạc, mạ vàng | Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 45.5 × 37 × 10.8 mm
  • Chịu nước sâu 50 mét
2.585.000 2.455.750

SHE-3036L-7AUDR

  • Specifications :Kính khoáng cứng
  • Chịu nước sâu: 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Khóa 3 chặp
  • Dây: da màu xanh
  • Led: Đèn đen Afterglow
  • Mặt số: 3 kim (Giờ, Phút, Giây), 3 máy (lịch, ngày, giờ)
  • Sai số: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: bền 3 năm
  • Kích thước: 41 × 34 × 10.8 mm
  • Nặng: 40 g
4.938.150 4.691.243
Back to top
028.35.099.899