Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

LTP-V300G-9AUDF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Đồng hồ Casio LTP-V300G-9AUDF mạ vàng cao cấp dành cho phái nữ. Chất lượng tuyệt hảo từ nhà sản xuất đồng hồ nổi tiếng Casio Japan Movement.

Mẫu đồng hồ Casio LTP-V300G-9AUDF với phong cách thời thượng

Mẫu đồng hồ Casio LTP-V300G-9AUDF với phong cách thời thượng

Đồng hồ Casio Gold LTP-V300G-9AUDF chính hãng

Mẫu đồng hồ với phong cách thời thượng. Mặt đồng hồ tròn nhỏ nữ tính kèm ô phụ với 3 chức năng khác nhau. Đồng hồ với tổng thể bằng kim loại mạ vàng đem lại cho phái nữ vẻ sang trọng cao cấp.

Sản phẩm được thiết kế theo phong cách sang chảnh, cá tính và vô cùng thời trang. Chỉ với cái chạm mắt đầu tiên bạn có thể cảm nhận ngay được vẻ sang trọng của chiếc đồng hồ. Bởi nó được mạ vàng toàn bộ từ dây đeo đến mặt số. Với kiểu dáng mặt số to, chiếc đồng hồ toát lên vẻ cá tính. Phù hợp cho những chị em hiện đại.

Vẻ đẹp của đồng hồ Casio nữ LTP-V300G-9AUDF

Vẻ đẹp của đồng hồ Casio nữ LTP-V300G-9AUDF

Sản phẩm cao cấp

Mặt số tròn 6 kim tiện ích với 3 mặt phụ tiện ích. 1 mặt phụ biểu thị 24h giúp người xem biết được chính xác thời gian đang biểu thị là ngày hay đêm. 1 mặt phụ biểu thị các thứ trong tuần. Và 1 mặt phụ biểu thị các ngày trong tháng. Với nhiều tính năng nổi bật như trên thì đồng hồ nữ Casio LTP-V300G-9AUDF hẳn sẽ là món đồ không thể thiếu cho những cô nàng bận rộn.

Mặt sau đồng hồ Casio nữ LTP-V300G-9AUDF

Mặt sau đồng hồ Casio nữ LTP-V300G-9AUDF

Chất lượng của đồng hồ nữ Casio LTP-V300G-9AUDF đạt các tiêu chuẩn của hãng đồng hồ Casio. Khả năng chống nước 30m. Chống va đập, trầy xước. Độ chính xác -20 giây/tháng. Vỏ và dây đeo làm từ thép chống rỉ 316L bền bỉ với thời gian.

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “LTP-V300G-9AUDF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Cách sử dụng và bảo quản đồng hồ đeo tay chính hãng.

Đang soạn thảo

Related Products

LTP-E117D-1ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 46 × 36 × 8.2 mm
  • Nặng: 83 g
1.890.000 1.795.500

LTP-1094Q-9ARDF

  • Mã sản phẩm: LTP-1094Q-7B2RDF
  • Xuất xứ thương hiệu: Nhật Bản
  • Mặt kính: Mineral Crystal
  • Cơ cấu máy: Đồng hồ điện tử (quartz)
  • Đường kính: 37mm
  • Vỏ thép:  Mạ vàng PVD
  • Chống nước: 50m
  • Dây đeo: Dây da
  • Gờ Thép: Không gỉ
765.000 726.750

LTP-V005G-9AUDF

  • Mã đồng hồ: LTP-V005G-9AUDF
  • Kiểu Dáng Đồng hồ: nữ
  • Máy: Nhật Bản sử dụng pin (Japan movement)
  • Loại Vỏ Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
  • Kích Thước Vỏ: 34.0 mm x 28.2 mm
  • Độ dày vỏ: 7.5 mm
  • Trọng Lượng Đồng Hồ (Độ Nặng): 52 g
  • Loại Dây Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
  • Loại Kính Kính: khoáng cứng (Mineral Glass)
  • Chức Năng: Ba kim (giờ, phút, giây)
  • Khả năng: chịu nước Rửa tay, đi mưa
  • Xuất Xứ: Nhật Bản
  • Bảo Hành Đồng Hồ Chính Hãng Máy 1 năm – Pin 1,5 năm (quốc tế)
1.081.000 1.026.950

LTP-1230D-1CDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Vật liệu vỏ / gờ: Mạ ion
  • Dây đeo bằng thép không gỉ
  • Chốt gập ba
  • Màu: Đen
  • Dây: Màu bạc, dài 15cm
  • Giờ hiện hành thông thường Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Chịu nước ở độ sâu: 100 mét
  • Nặng: 200 gram
1.175.000 1.116.250

LTP-1094E-1ARDF

  • Đồng hồ đeo tay Casio LTP-1095E-7ADF
  • Mặt số: trắng có 3 kim hiển thị giờ
  • Độ chính các /-20 giây mỗi tháng
  • Kính khoáng cứng
  • Dây da: Màu đen
  • Khung: Màu bạc. Chất liệu: Thép không gỉ
  • Khóa móc
  • Chịu nước: 100 mét
  • Năng lượng: Pin
  • Vít vặn ngược
682.000 647.900

SHE-3036L-7AUDR

  • Specifications :Kính khoáng cứng
  • Chịu nước sâu: 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Khóa 3 chặp
  • Dây: da màu xanh
  • Led: Đèn đen Afterglow
  • Mặt số: 3 kim (Giờ, Phút, Giây), 3 máy (lịch, ngày, giờ)
  • Sai số: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: bền 3 năm
  • Kích thước: 41 × 34 × 10.8 mm
  • Nặng: 40 g
4.938.150 4.691.243

BEL-130L-7AVDF

  • Khung: Thép không gỉ
  • Chất liệu dây: da
  • Chịu nước
  • Giới tính: Ladies
  • Màu: Bạc, dây màu nâu
  • Loại: Mặt số la mã
  • Kích khoáng cứng
  • Chính xác: 20
  • Pin: SR621SW, 3 năm
  • Kích thước: 30.5 x 21 x 7.9
  • Nặng: 66
2.740.500 2.603.475

LA680WGA-1DF

  • Đèn LED
  • Đồng hồ bấm giờ 1/100 giây
  • Khả năng đo: 59'59,99''
  • Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, ngắt giờ, thời gian về đích thứ nhất-thứ hai
  • Báo giờ hàng ngày
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch tự động (28 ngày cho Tháng 2)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±30 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 5 năm với pin CR1616
  • Kích thước vỏ: 33,5 × 28,6 × 8,6 mm
  • Tổng trọng lượng: 36 g
  • LED: Nâu vàng
1.716.000 1.630.200

LTP-1128G-7BRDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da
  • Màu: Bạc và Mạ vàng xen kẽ
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
1.175.000 1.116.250

LTP-1359SG-7AVDF

  • Màu: Bạc
  • Kính khoáng cường lực
  • Màu dây: Bạc, mạ vàng | Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 45.5 × 37 × 10.8 mm
  • Chịu nước sâu 50 mét
2.585.000 2.455.750
Back to top
028.35.099.899