Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

DW-5600E-1VDF

Return to Previous Page
Mô tả

Mô tả

Đồng hồ Casio G-Shock DW-5600E-1VDF là chiếc đồng hồ đẳng cấp của dòng đồng hồ G-Shock từ hãng đồng hồ Casio Japan Movement. G-Shock DW-5600E-1VDF với thiết kế “Sơn 3D” Công nghệ lớp phủ mới phát triển được sử dụng để tạo lớp phủ họa tiết kim cương ba chiều cho phần thân và dây đeo.

Đồng hồ Casio G-Shock DW-5600E-1VDF Cao cấp Chống nước 200 mét

Đồng hồ Casio G-Shock DW-5600E-1VDF Cao cấp Chống nước 200 mét

Với chiếc Đồng hồ Casio G-Shock DW-5600E-1VDF có lớp vỏ phủ men sáng bóng mang lại dáng vẻ lý tưởng cho thời trang đường phố. Kết quả là một thiết kế độc đáo có một không hai ra đời. Mặt đồng hồ lớn và màu sắc bóng sáng chắc chắn sẽ làm cho mẫu sản phẩm này luôn luôn nổi bật. Về chức năng, chiếc Đồng hồ Casio G-Shock DW-5600E-1VDF này được thiết kế và chế tạo để cung cấp khả năng chống va đập và chống nước cũng như chống từ tuyệt vời.

Đồng hồ Casio G-Shock DW-5600E-1VDF

Đồng hồ Casio G-Shock DW-5600E-1VDF

Đồng hồ Casio G-Shock Chính hãng Tinh tế đến từng chi tiết

Chiếc Đồng hồ Casio G-Shock DW-5600E-1VDF với kiểu dáng trang nhã phù hợp với những bạn nam yêu thích phong cách thể thao mà vẫn sang trọng và lịch lãm. Mặt đồng hồ được cách điệu giúp cho bạn nam thêm vẻ nam tính.

Đồng hồ Casio G-Shock Chính hãng chỉ có tại Hà Nội

Đồng hồ Casio G-Shock Chính hãng chỉ có tại Hà Nội
Toàn bộ linh kiện máy đều được sản xuất tại Nhật với công nghệ cao, chất lượng đảm bảo. Máy được bảo hành chính hãng và mọi linh kiện được thay thế đều nhập toàn bộ từ nước Nhật.

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “DW-5600E-1VDF”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Cách sử dụng và bảo quản đồng hồ đeo tay chính hãng.

Đang soạn thảo

Related Products

GAC-100RG-7ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
5.593.000 5.313.350

GA-110C-7ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
3.237.150 3.075.293

DW-6900NB-1DR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
  • Kích thước vỏ: 52 × 46,4 × 14,9 mm
  • Tổng trọng lượng: 58 g
  • LED:Nâu vàng
2.515.000 2.389.250

MTP-1300D-7A1VDF

    • Mã đồng hồ: MTP-1300D-7A1VDF
    • Kiểu Dáng Đồng hồ: nam
    • Máy: Pin
    • Loại dây: Dây kim loại
    • Mặt kính:Khoáng cứng
    • Máy: Nhật Bản sử dụng pin (Japan movement)
    • Loại Vỏ Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
    • Loại Dây Thép: không gỉ mạ màu vàng công nghệ cao không phai
    • Loại Kính Kính: khoáng cứng (Mineral Glass)
    • Chức Năng: Ba kim (giờ, phút, giây)
    • Nặng: 113 Grams
    • Khả năng: chịu nước Rửa tay, đi mưa, sâu 50 mét
    • Xuất Xứ: Nhật Bản
    • Bảo Hành Đồng Hồ Chính Hãng Máy 1 năm – Pin 1,5 năm (quốc tế)
1.941.450 1.844.378

AW-591-4ADR

  • Mặt kính khoáng
  • Chống va đập
  • Chống nước ở độ sâu 200 mét
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng nhựa
  • Tín hiệu thời gian hàng giờ
  • Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Định dạng giờ 12/24
  • Bật/tắt âm nhấn nút
  • Giờ hiện hành thông thường: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, ngày, thứ
  • Độ chính xác: ±15 giây một tháng
  • Đèn cực tím phát quang điện tử
  • Công tắc đèn tự động, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn, phát sáng sau
  • Báo bằng flash
  • Chịu nhiệt độ thấp (-20°C)
  • Giờ thế giới
  • 29 múi giờ (48 thành phố), hiển thị mã thành phố, bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày
2.185.000 2.075.750

GA-120A-7ADR

  • Thương Hiệu: Casio
  • Số Hiệu Sản Phẩm: GA-120A-7ADR
  • Xuất Xứ: Nhật Bản
  • Giới Tính: Nam
  • Kính: Mineral Crystal (Kính Cứng)
  • Máy: Quartz (Pin)
  • Bảo Hành Quốc Tế: 1 Năm
  • Đường Kính Mặt Số: 51mm
  • Bề Dày Mặt Số: 17mm
  • Niềng: Nhựa
  • Dây Đeo: Dây Cao Su
  • Màu Mặt Số: Trắng
  • Chống Nước: 20 ATM
  • Chức Năng: Lịch – Bộ Bấm Giờ – Giờ Kép – Đèn Led – Vài Chức Năng Khác
3.237.150 3.075.293

LTP-E118G-9ADF

  • Dây mạ ion vàng
  • Khung mạ ion vàng
  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Khóa gập
  • Mặt số: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Tuổi pin: 3 năm. SR626SW
  • Kích thước khung: 48 × 40 × 8.8 mm
  • Nặng: 77 g
2.717.400 2.581.530

AQ-163W-1B1VDF

  • Hãng: Casio
  • Máy chạy: Thạch Anh số 3368
  • Kính khoáng cường lực chịu lực va đập mạnh
  • Mẫu giành cho: Nam
  • Chịu nước ở độ sâu 100 mét
  • Dây bằng nhựa thông
  • Màu: đen
  • Lịch ngày tháng
  • Hẹn giờ
  • Đèn LED
1.512.000 1.436.400

EF-336L-1A1VUDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da màu đen
  • Chốt gập ba
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm
3.055.000 2.902.250

LTP-1359SG-7AVDF

  • Màu: Bạc
  • Kính khoáng cường lực
  • Màu dây: Bạc, mạ vàng | Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 45.5 × 37 × 10.8 mm
  • Chịu nước sâu 50 mét
2.585.000 2.455.750
Back to top
028.35.099.899