Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

Mô tả

Mô tả

• Máy CASIO Quartz Made in Japan (Máy pin)
• Chống va đập
• Chống nước ở độ sâu 100 mét
• Đèn LED
• Giờ thế giới
• Đồng hồ bấm giờ 1/100 giây
• Đồng hồ đếm ngược
• 5 chế độ báo giờ hàng ngày
• Lịch hoàn toàn tự động

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “BA-111-1ADR”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Cách sử dụng và bảo quản đồng hồ đeo tay chính hãng.

Đang soạn thảo

Related Products

LTP-1230D-1CDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Vật liệu vỏ / gờ: Mạ ion
  • Dây đeo bằng thép không gỉ
  • Chốt gập ba
  • Màu: Đen
  • Dây: Màu bạc, dài 15cm
  • Giờ hiện hành thông thường Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Chịu nước ở độ sâu: 100 mét
  • Nặng: 200 gram
1.134.000 1.077.300

SHE-3036L-7AUDR

  • Specifications :Kính khoáng cứng
  • Chịu nước sâu: 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Khóa 3 chặp
  • Dây: da màu xanh
  • Led: Đèn đen Afterglow
  • Mặt số: 3 kim (Giờ, Phút, Giây), 3 máy (lịch, ngày, giờ)
  • Sai số: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: bền 3 năm
  • Kích thước: 41 × 34 × 10.8 mm
  • Nặng: 40 g
4.938.150 4.691.243

BGA-170-7B1DR

Đồng hồ: Điện tử Mặt kính khoáng bền Khóa móc Chất liệu khung và dây: Nhựa thông Mẫu: dành cho nữ Màu: Trắng Lịch ngày tháng năm Tính năng: Đếm giờ, Hẹn giờ, Đèn, Giờ thế giới, Chịu lực mạnh Chịu nước sâu 100 mét
3.735.000 3.548.250

LTP-V005SG-7AVDF

  • Màu sắc mặt: Trắng
  • Màu sắc dây: Vàng kim
  • Loại: Quartz
  • Kiểu dáng mặt số: Vạch
  • Chống nước 50m
  • Thời hạn bảo hành: 12 tháng chính hãng
  • Chất liệu dây: Thép không gỉ
  • Chất liệu mặt: Thép không gỉ
  • Hình dáng mặt: Tròn
  • Loại mặt kính: Kính cứng
  • Đường kính: mặt 34 (mm)
  • Độ dày: mặt đồng hồ 7,5 (mm)
923.000 876.850

LTP-E117D-1ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 46 × 36 × 8.2 mm
  • Nặng: 83 g
1.890.000 1.795.500

SHE-5020L-5ADR

  • Màu: Nâu
  • Kính khoáng cường lực
  • Màu dây: Nâu | Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 45.5 × 37 × 10.8 mm
  • Chịu nước sâu 50 mét
  • Mặt số đính đá
  • Số kim: 3
  • 3 đồng hồ phụ
4.208.000 3.997.600

SHE-3026L-7A2DR

  • Thương hiệu: Casio
  • Màu chủ đạo: 2 Màu
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Chất liệu dây: Da chính hãng
  • Chất liệu vỏ Đồng hồ: Thép không rỉ
  • Chất liệu mặt Đồng hồ: Mặt kính rắn chắc hạn chế tối đa trầy xước
  • Năng Lượng: Pin
  • Màu dây Đồng hồ: Hồng
5.355.000 5.087.250

LQ-139LB-1B2DF

  • Mặt kính nhựa
  • Chống nước
  • Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa
  • Dây đeo bằng da/vải
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
  • Kích thước vỏ: 31,2 × 25,2 × 7,5 mm
  • Tổng trọng lượng: 11 g
667.000 633.650

LTP-1128G-7BRDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da
  • Màu: Bạc và Mạ vàng xen kẽ
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
1.134.000 1.077.300

BGA-110-8ADR

...
3.237.150 3.075.293
Back to top