Navigation
Account
Giỏ hàng 0 items for 0

No products in the cart.

Mô tả

Mô tả

• Máy CASIO Quartz Made in Japan (Máy pin)
• Chống va đập
• Chống nước ở độ sâu 100 mét
• Đèn LED
• Giờ thế giới
• Đồng hồ bấm giờ 1/100 giây
• Đồng hồ đếm ngược
• 5 chế độ báo giờ hàng ngày
• Lịch hoàn toàn tự động

Đánh giá (0)

Hãy hỏi chúng tôi về “BA-111-1ADR”

Khách hàng hỏi , Chúng tôi tư vấn

Tam thời chưa có yêu cầu nào từ khách hàng.

Cách sử dụng và bảo quản đồng hồ đeo tay chính hãng.

Đang soạn thảo

Related Products

LTP-1128G-7BRDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da
  • Màu: Bạc và Mạ vàng xen kẽ
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
1.175.000 1.116.250

BEL-130L-7AVDF

  • Khung: Thép không gỉ
  • Chất liệu dây: da
  • Chịu nước
  • Giới tính: Ladies
  • Màu: Bạc, dây màu nâu
  • Loại: Mặt số la mã
  • Kích khoáng cứng
  • Chính xác: 20
  • Pin: SR621SW, 3 năm
  • Kích thước: 30.5 x 21 x 7.9
  • Nặng: 66
2.740.500 2.603.475

BGA-133-4BDR

Mã sản phẩm:
BGA-133-4B
Tình trạng:  Hàng mới
Bảo hành: Chính hãng 1 năm cho máy và 1,5 năm cho pin
Nhà sản xuất:
HÃNG CASIO - JAPAN
Đồng hồ: Điện tử Mặt kính khoáng bền Khóa móc Chất liệu khung và dây: Nhựa thông Mẫu: dành cho nữ Màu: Đỏ Lịch ngày tháng năm Tính năng:  Chịu lực mạnh Động cơ: Thạch Anh Nhật Chịu nước sâu 100 mét
2.867.000 2.723.650

BG-5600GL-2DR

Đồng hồ: Điện tử Mặt kính khoáng bền Khóa móc Chất liệu khung và dây: Nhựa thông Đường kính khung: 4cm Mẫu: dành cho nữ Màu: Xanh | Mặt số: Màu xám Lịch ngày tháng năm Tính năng: Đếm giờ, Hẹn giờ, Đèn, Giờ thế giới, Chịu lực mạnh Động cơ: Thạch Anh Nhật Chịu nước sâu 100 mét  
3.032.000 2.880.400

LTP-E118D-2ADF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 48 × 40 × 8.8 mm
  • Nặng: 77 g
1.974.000 1.875.300

BGA-110-8ADR

...
3.237.150 3.075.293

BEL-130L-1AVDF

  • Kính khoáng cứng
  • Vít vặn ngược
  • Chống nước sâu 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Màu: Bạc
  • Dây: Màu đen
  • Số kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: Độ bền 3 năm, SR626SW
  • Kích thước: 30.5  x  21 x  7.9 mm
  • Nặng: 66 g
2.740.500 2.603.475

LTP-1129G-7ARDF

  • Mặt kính khoáng
  • Chống nước
  • Dây đeo bằng da
  • Màu: Bạc và Mạ vàng xen kẽ
  • Giờ hiện hành thông thường
  • Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút, giây)
  • Độ chính xác: ±20 giây một tháng
  • Tuổi thọ pin xấp xỉ: 3 năm với pin SR626SW
1.175.000 1.116.250

SHE-5020L-5ADR

  • Màu: Nâu
  • Kính khoáng cường lực
  • Màu dây: Nâu | Chất liệu: Thép không gỉ
  • Kích thước: 45.5 × 37 × 10.8 mm
  • Chịu nước sâu 50 mét
  • Mặt số đính đá
  • Số kim: 3
  • 3 đồng hồ phụ
4.395.000 4.175.250

SHE-3036L-7AUDR

  • Specifications :Kính khoáng cứng
  • Chịu nước sâu: 50 mét
  • Chất liệu: Thép không gỉ
  • Khóa 3 chặp
  • Dây: da màu xanh
  • Led: Đèn đen Afterglow
  • Mặt số: 3 kim (Giờ, Phút, Giây), 3 máy (lịch, ngày, giờ)
  • Sai số: ±20 giây mỗi tháng
  • Pin: bền 3 năm
  • Kích thước: 41 × 34 × 10.8 mm
  • Nặng: 40 g
4.938.150 4.691.243
Back to top
028.35.099.899